Nghĩa của từ "self-raising flour" trong tiếng Việt
"self-raising flour" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
self-raising flour
US /ˌselfˈreɪzɪŋ ˈflaʊər/
UK /ˌselfˈreɪ.zɪŋ ˈflaʊər/
Danh từ
bột mì tự nở, bột tự nở
flour that has a raising agent (such as baking powder) already added to it
Ví dụ:
•
For these pancakes, you'll need self-raising flour.
Để làm những chiếc bánh kếp này, bạn sẽ cần bột mì tự nở.
•
She always uses self-raising flour for her cakes to ensure they rise well.
Cô ấy luôn dùng bột mì tự nở để làm bánh để đảm bảo bánh nở tốt.
Từ liên quan: